💚 Đường Đi Phải Thu — Theo AWBAR Pipeline — per AWB
—| AWB | TuyếnRoute | Dự KiếnExpected | Đã Ghi SổBooked | Đã ThuCollected | Tỷ LệCoverage | Chênh LệchGap | TuổiAge | Trạng TháiStatus |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | ||||||||
🔴 Đường Đi Phải Trả — Theo AWBAP Pipeline — per AWB
—| AWB | TuyếnRoute | FM Dự KiếnExpected FM | FM Đã Ghi SổBooked FM | LM Dự KiếnExpected LM | LM Đã Ghi SổBooked LM | Chênh LệchTotal Gap | Trạng TháiStatus |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | |||||||
💼 Hoa Hồng Tháng NàyCommission This Month
| Route · Tuyến | AR Outstanding | AP Outstanding | Net Position | AR Overdue | AP Overdue | Status |
|---|
Monthly Cash In vs Cash Out · Dòng tiền tháng
AR vs AP Balance · Cân đối AR/AP
AR by Channel · Phân kênh doanh thu
AP by Cost Stage · Chi phí chặng
Recent Activity · Hoạt động gần đây
No activity yet
Create invoices or bills to see activity here
🏦 Số Dư Đầu Kỳ · Opening BalancesOpening Balances · Số Dư Đầu Kỳ ▼ bấm mở/đóng▼ click to expand
Đặt số dư đầu mỗi tháng (= số dư cuối tháng trước). Mọi cân đối ngân hàng tính từ con số này.Set at the start of each month (= ending balance of previous month). All running bank balances are computed from this base.
➕ Nhập Giao Dịch Mới · Add Transaction
✍️ Nhập tay từng dòngManual entry · đa số nhập bằng Import Excel phía trênmost entry is via Import above▾
📈 Số Dư Hàng Ngày · Daily Balance Chart
Running balance per bank🏦 Đối Soát Số Dư Ngân HàngBank Balance Reconciliation
| Tài khoảnAccount | Đầu kỳOpening | + Thu | − Chi | = Cuối kỳ (tính)= Computed | Cuối kỳ thực tế (sao kê)Actual (statement) | Chênh lệchVariance |
|---|
📊 Đối Soát Sổ Cashflow (6 Nhóm)Cashflow 6-Bucket Reconciliation
📋 Sổ Giao Dịch · Transaction Register
| Ngày · Date | Loại | Chi Mục · Category | Ngân Hàng | Mô Tả · Description | Tham Chiếu · Ref | Tiền VÀO | Tiền RA | Số Dư | Nhập Bởi | Trạng Thái | Ghi Chú | Hành Động |
|---|
📥 Lịch Sử Import · Import History
Delete a batch to remove all its transactions ▾
| Date · Ngày | File | Type | Records | Status | Action |
|---|---|---|---|---|---|
| No imports yet · Chưa có lần nhập nào | |||||
🏦 Số Dư Phải Thu Đầu Kỳ · AR Opening Balance (công nợ mang sang từ kỳ trước — vd: khách còn nợ tính đến 31/03)
▾
Customer Invoices · Hóa đơn khách hàng
| Invoice # · Số HĐ | AWB # | Tracking # | Customer · Khách hàng | Sales · NVKD | Route · Tuyến | Channel · Kênh | ✈ Ngày bay · Flight | Issue Date · Ngày phát | Due Date · Hạn TT | Amount · Số tiền | Paid · Đã thu | Balance · Còn lại | Status | Acct Code | Actions |
|---|
🚦 Đại Lý Credit Limits · Hạn mức công nợ đại lý
👤 Outstanding by Sales · Công nợ theo nhân viên kinh doanh
| Sales Person · NVKD | Invoices | Total Invoiced | Collected | Outstanding · Còn nợ (excl. đầu kỳ) | Overdue · Quá hạn | Commission Status |
|---|
📥 Lịch sử nhập AWB Debit NoteAR Import History
— xóa theo lô— delete by batch
▾
| Date uploaded · Ngày nhập | ✈ Ngày bay · Flight date | File · Tệp | Records · Số dòng | Route · Tuyến | Status | Action · Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lần nhập nàoNo imports yet | ||||||
🏦 Số Dư Phải Trả Đầu Kỳ · AP Opening Balance (còn nợ nhà cung cấp mang sang từ kỳ trước — vd: tính đến 31/03)
▾
Vendor Bills · Phiếu chi nhà cung cấp
| Bill # · Số phiếu | Vendor · NCC | Route · Tuyến | Stage · Chặng | Bill Date · Ngày CT | Due Date · Hạn TT | Amount · Số tiền | Paid · Đã trả | Balance · Còn lại | Status | Acct Code | Actions |
|---|
📥 Lịch sử nhập APAP Import History
— xóa theo lô— delete by batch
▾
| Date · Ngày | File · Tệp | Records · Số dòng | Route · Tuyến | Status | Action · Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lần nhập nàoNo imports yet | |||||
📑 Đề Nghị Thanh ToánPayment Requests
| Số ĐNTT · PR # | Tiêu đề · Title | NCC · Vendor | Dòng | Tổng tiền · Total | Trạng thái · Status | Người đề nghị | Cập nhật | Thao tác |
|---|
💵 Đề Nghị Tạm ỨngAdvance Requests
| Số TU · No | Mục đích · Purpose | Người nhận · Recipient | Loại | Tạm ứng · Amount | Đã QT · Settled | Trạng thái · Status | Cập nhật | Thao tác |
|---|
AR Aging · Tuổi nợ phải thu (Who owes PGLogs)
AP Aging · Tuổi nợ phải trả (PGLogs owes)
| Route · Tuyến | First-Mile AP · Chặng đầu | Last-Mile AP · Chặng cuối | Total AP | FM Overdue | LM Overdue |
|---|
AR Aging Distribution
AP Aging Distribution
Overdue Items · Cần xử lý gấp
| Type | Ref # · Số CT | Party · Đối tác | Route | Due Date · Hạn TT | Days Overdue · Ngày trễ | Balance · Còn lại | Action |
|---|
Monthly Cash Flow · Dòng tiền tháng
Cumulative Cash Position · Tích lũy
Payment History · Lịch sử thanh toán
| Date · Ngày | Type | Ref # · Số CT | Party · Đối tác | Route | Amount · Số tiền | Method · Phương thức | Audit Ref · Mã GD | Recorded By | Verify Status · Xác minh | Proof · Chứng từ |
|---|
💵 Chi Phí Cố Định & Hòa VốnFixed Costs & Break-even
Overhead cố định hàng tháng (lương, thuê VP, điện nước, bảo hiểm, phần mềm…) — KHÔNG gồm cước vốn FM/LM (đã ở Phải Trả) và KHÔNG gồm hoa hồng (tính riêng), nên không bị tính trùng. Dùng để biết mỗi tháng cần lãi gộp bao nhiêu để hòa vốn, và để đưa vào báo cáo tài chính. Standing monthly overhead (salary, rent, utilities, insurance, software…) — excludes FM/LM vendor cost (in Payables) and commission (computed separately), so nothing is double-counted. Drives the monthly break-even + feeds the financial report.
Bảng chi phí cố địnhFixed-cost schedule — sửa trực tiếp, tự lưu / edit inline, auto-saves
| Khoản mụcItem | Phân loạiCategory | CĐ | Số tiền/thángVND/month | Hiệu lực từFrom | ĐếnTo | Ghi chúNote |
|---|
Lãi/Lỗ & Điểm hòa vốnP&L & Break-even —
Display Settings · Hiển thị
VN Account Codes · Mã tài khoản kế toán VN
Vendor Master · Danh sách nhà cung cấp
Add vendors here. They'll appear as dropdown options in AP bills, filtered by route.
👥 Phân Công Đại Lý cho SalesAgent ↔ Sales Assignment
Tải lên file Excel "Thống kê đại lý sale phụ trách" — hệ thống sẽ tự động gán từng đại lý cho nhân viên kinh doanh tương ứng. Áp dụng cho tất cả hóa đơn hiện có và hóa đơn mới trong tương lai. Upload the "Thống kê đại lý sale phụ trách" Excel — the system will auto-assign each agent to their sales person. Applies to all existing invoices and future imports.
Định dạng yêu cầu:Expected format: Hàng 1 cột A = "SALE", hàng 1 cột B trở đi = tên nhân viên sales. Từ hàng 3 trở xuống = tên đại lý trong cột tương ứng. Row 1 col A = "SALE", row 1 cols B+ = sales names. Row 3+ = agent names under each sales column.
Điền các ô bên dưới, xem trước ở cuối, bấm "Lưu thay đổi" — hệ thống sẽ hỏi ngày áp dụng và tự động ghi lại lịch sử. Fill in the sections below, check the preview at the bottom, then click "Save changes" — the system will ask for an effective date and record the history automatically.
▸ Hoa hồng Đại LýAgent Commission VND/kg × sales × tuyếnVND/kg × sales × route
▸ Hoa hồng ePacketePacket Commission VND/kiện (áp dụng cho mọi kênh ePK)VND/parcel (all ePK channels)
▸ Hoa hồng Direct (KHCN/KHTT)Direct Commission (KHCN/KHTT) VND = % × premium × kgVND = % × premium × kg
Sales trực tiếp cho khách KHCN/KHTT. Hoa hồng = % × (giá bán KHCN − giá Đại Lý) × trọng lượng. Nếu giá KHCN ≤ giá Đại Lý → hoa hồng = 0 (hệ thống tự động cảnh báo). Direct sales to KHCN/KHTT customers. Commission = % × (customer price − Đại Lý baseline) × weight. If customer price ≤ Đại Lý price → commission = 0 (auto-warned).
▸ CÔNG TY (nội bộ)CÔNG TY (internal) Hoa hồng = 0 · không cần cấu hìnhCommission = 0 · no setup needed
Bảng giá này dùng để tính hoa hồng Direct cho KHCN/KHTT. Chênh lệch giữa giá bán khách trực tiếp và giá Đại Lý = premium. Used to compute Direct commission (KHCN/KHTT): premium = (customer direct price − Đại Lý baseline). LOCAL ONLY — not synced to Supabase.
▸ Xem bảng giá hiện tạiView current rates
Data Management · Quản lý dữ liệu
⚠️ Currently using localStorage. Supabase migration to be deployed after review.
➕ Add New User · Thêm người dùng
👥 Tài khoản nhân viên · Staff AccountsStaff Accounts
| Nhân viên · User | Vai trò · Role | Hệ thống · Systems | Tabs | Ngày tạo | Thao tác · Actions |
|---|